Nghĩa tiếng Việt
- của tiếng La tinh quod vide có thể xem, xin xem, tham khảo ở.danh từEN-VI Dict
Ví dụ
-
The qv appeared in the report.
/ˈkjuːv/
qv là một từ tiếng Anh, có nghĩa: của tiếng La tinh quod vide có thể xem, xin xem, tham khảo ở.
The qv appeared in the report.