TanroDictionary

qv

/ˈkjuːv/

Anh
0

qv là một từ tiếng Anh, có nghĩa: của tiếng La tinh quod vide có thể xem, xin xem, tham khảo ở.

Nghĩa tiếng Việt

  1. của tiếng La tinh quod vide có thể xem, xin xem, tham khảo ở.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The qv appeared in the report.