/rəˈfeɪl/
rafale là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Cuộc oanh kích ồ ạt.
He kept the rafale on the desk.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn của bạn và để hiển thị quảng cáo phù hợp. Tìm hiểu thêm