TanroDictionary

rait

Anh
0

rait là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Giầm (gai, đay cho róc sợi ra); Bị ướt nhũn, bị ướt thối ra (rơm, rạ, cỏ khô).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Giầm (gai, đay cho róc sợi ra).động từWiktionary
  2. Bị ướt nhũn, bị ướt thối ra (rơm, rạ, cỏ khô).động từWiktionary