TanroDictionary

ramiform

/ˈræmɪfɔːrm/

Anh
0

ramiform là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng cành.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng cành.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The ramiform branch split into many thin parts.