TanroDictionary

ranked

/ˈræŋkəd/

Anh
0

ranked là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Được xắp hạng.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Được xắp hạng.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The class ranked the essays by clarity.