TanroDictionary

rarefaction

/ˌrɛrəˈfækʃən/

Anh
0

rarefaction là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Sự làm loãng khí, sự rút khí.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự làm loãng khí, sự rút khí.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The rarefaction of the air made it harder to breathe.