TanroDictionary

rates

/reɪts/

Anh
0

rates là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của rate; Thuế địa ốc.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của rateđộng từEN-VI Dict
  2. Thuế địa ốc.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She rates the movie highly after every watch.

  2. The homeowner paid rates on the small house.