TanroDictionary

ratification

/ˌrætɪfɪˈkeɪʃn/

Anh
0

ratification là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Sự thông qua, sự phê chuẩn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự thông qua, sự phê chuẩn.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. They discussed the ratification today.