TanroDictionary

ratifier

/ˈrætəˌfaɪə/

Anh
0

ratifier là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Người phê chuẩn, người thông qua.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Người phê chuẩn, người thông qua.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The ratifier signed the agreement after careful review.