TanroDictionary

ravaging

/rˈævɪdʒɪŋ/

Anh
0

ravaging là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của ravage.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của ravage.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The drought was ravaging the dry fields.