TanroDictionary

re-export

/ˈreɪɛkˈspɔrt/

Anh
0

re-export là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Xuất khẩu lại (một mặt hàng).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xuất khẩu lại (một mặt hàng).động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. They re-export the goods after inspection.