TanroDictionary

readdressing

/rˌiːədrˈɛsɪŋ/

Anh
0

readdressing là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của readdress.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của readdress.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She is readdressing the envelope now.