TanroDictionary

readmitted

/rˈiːdmɪtɪd/

Anh
0

readmitted là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của readmit.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của readmitđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The clinic readmitted him the next day.