TanroDictionary

readmitting

/reədˈmɪtɪŋ/

Anh
0

readmitting là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của readmit.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của readmit.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She was readmitting the student after a short break.