TanroDictionary

reaming

/rˈiːmɪŋ/

Anh
0

reaming là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của ream.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của ream.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She was reaming the hole to fit better.