TanroDictionary

reared

/rɪəd/

Anh
0

reared là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của rear.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của rearđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She reared the child with patience.