TanroDictionary

reasserted

/rˌiːəsˈɜːtɪd/

Anh
0

reasserted là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của reassert.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của reassertđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He reasserted his right to speak calmly.