TanroDictionary

rebating

/rˈiːbeɪtɪŋ/

Anh
0

rebating là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của rebate.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của rebate.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The store is rebating customers this month.