TanroDictionary

recalled

/rɪˈkɔld/

Anh
0

recalled là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của recall.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của recallđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He recalled the box from the shelf.