TanroDictionary

recapped

/riˈkæpt/

Anh
0

recapped là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của recap.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của recapđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He recapped the meeting in two short sentences.