TanroDictionary

rectangular

/rekˈtæŋɡjələ(r)/

Anh
0

rectangular là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Hình chữ nhật; Vuông góc.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Hình chữ nhật.tính từEN-VI Dict
  2. Vuông góc.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The room had a rectangular window.

  2. The table has a rectangular shape.

  3. rectangular co-ordinates

    toạ độ vuông góc