TanroDictionary

recursive

/rɪˈkɜːsɪv/

Anh
0

recursive là một từ tiếng Anh, có nghĩa: (ngôn ngữ học) đệ quy.

Nghĩa tiếng Việt

  1. (ngôn ngữ học) đệ quy.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The computer uses a recursive rule.

  2. a recursive rule

    một quy tắc đệ quy