/ˌriːdɪˈplɔɪmənt/
redeployment là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Sự bố trí lại.
The team planned a redeployment of staff.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn của bạn và để hiển thị quảng cáo phù hợp. Tìm hiểu thêm