TanroDictionary

redounded

/rɪˈdaʊndɪd/

Anh
0

redounded là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của redound.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của redoundđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. His help redounded to the team's success.