TanroDictionary

reeding

/ˈridin/

Anh
0

reeding là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Trang trí đắp nổi bán nguyệt.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Trang trí đắp nổi bán nguyệt.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The chair had simple reeding along the edge.