TanroDictionary

reefed

/riːft/

Anh
0

reefed là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của reef.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của reefđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He reefed the sail before the wind grew stronger.