TanroDictionary

refloat

/ˌriːˈfləʊt/

Anh
0

refloat là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Trục lên (một chiếc tàu đắm).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Trục lên (một chiếc tàu đắm).động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. They refloat the boat after the storm.