TanroDictionary

reflow

/ˈriːfləʊ/

Anh
0

reflow là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Chảy ngược.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Chảy ngược.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The stream began to reflow after the rain.