TanroDictionary

reflux

/ˈriˌfləks/

Anh
0

reflux là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dòng ngược; sự chảy ngược; Triều xuống.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dòng ngược; sự chảy ngược.danh từEN-VI Dict
  2. Triều xuống.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The reflux caused discomfort after dinner.

  2. We watched the flux and reflux waves.

  3. flux and reflux

    triều lên và triều xuống