TanroDictionary

regimental

/ˌredʒɪˈmentl/

Anh
0

regimental là một từ tiếng Anh, có nghĩa: (thuộc) trung đoàn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. (thuộc) trung đoàn.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He received a regimental medal for his service.

  2. regimental commander

    người chỉ huy trung đoàn

  3. regimental headquarters

    sở chỉ huy trung đoàn