TanroDictionary

relate

/rɪˈleɪt/

Anh
0

relate là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Kể lại, thuật lại; Liên hệ, liên kết; Có quan hệ, có liên quan.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Kể lại, thuật lại.động từEN-VI Dict
  2. Liên hệ, liên kết.động từEN-VI Dict
  3. Có quan hệ, có liên quan.động từEN-VI Dict
  4. Có bà con thân thuộc với, có quan hệ họ hàng với.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Can you relate a story about your childhood?

  2. I can relate to your feelings of sadness.

  3. These two ideas relate to the same problem.

  4. They relate through a distant family line.

  5. to relate a story

    kể lại một câu chuyện