Nghĩa tiếng Việt
- ghi chú phát hành (mô tả thay đổi của phiên bản)danh từTanro Dictionary
Nghĩa tiếng Anh
- a document describing changes in a software releasedanh từTanro Dictionary
Giải nghĩa tiếng Nhật
- リリースノートdanh từTanro Dictionary
Ví dụ
-
Please read the release notes before upgrading.
Vui lòng đọc ghi chú phát hành trước khi nâng cấp.