TanroDictionary

releasee

/rɪˈliːsi/

Anh
0

releasee là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Người được nhường; người nhận.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Người được nhường; người nhận.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The releasee accepted the signed document.