TanroDictionary

reliably

/rɪˈlaɪəbli/

Anh
0

reliably là một từ tiếng Anh, có nghĩa: đáng tin cậy; Chắc chắn, đáng tin cậy; xác thực (tin tức... ).

Nghĩa tiếng Việt

  1. đáng tin cậyadvEN-VI Dict
  2. Chắc chắn, đáng tin cậy; xác thực (tin tức... ).DEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The word reliably is used in English.

  2. He moved reliably through the crowd.