TanroDictionary

remained

/rɪˈmeɪnd/

Anh
0

remained là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng quá khứ đơn và phân từ quá khứ của remained.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng quá khứ đơn và phân từ quá khứ của remainedđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Only a few cookies remained on the plate.