TanroDictionary

remote

/rɪˈməʊt/

Anh
0

remote là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Xa, xa xôi, xa xăm; Xa cách, cách biệt (thái độ... ); Hẻo lánh.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xa, xa xôi, xa xăm.tính từEN-VI Dict
  2. Xa cách, cách biệt (thái độ... ).tính từEN-VI Dict
  3. Hẻo lánh.tính từEN-VI Dict
  4. Tí chút, chút đỉnh, hơi, mơ hồ thoang thoáng.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. They live in a remote village far away.

  2. She seemed remote during the meeting.

  3. The remote island is beautiful but very quiet.

  4. to have not a remote conception of...

  5. to be remote from the road

    ở cách xa đường cái