/ˈrɛnətəntsi/
renitency là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Xem renitence.
The entry renitency points to renitence.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn của bạn và để hiển thị quảng cáo phù hợp. Tìm hiểu thêm