TanroDictionary

reordered

/rɪˈɔːdəd/

Anh
0

reordered là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của reorder.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của reorderđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He reordered the list before sending it.