TanroDictionary

repatriating

/rɪpˈætrɪˌeɪtɪŋ/

Anh
0

repatriating là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của repatriate.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của repatriate.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. They were repatriating workers after the crisis.