TanroDictionary

repent

/rɪˈpent/

Anh
0

repent là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Ân hận, ăn năn, hối hận.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Ân hận, ăn năn, hối hận.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He will repent for his many mistakes soon.

  2. to repent [of] one's sin

    hối hận về tội lỗi của mình

  3. I have nothing to repent of

    tôi không có gì phải ân hận cả