TanroDictionary

repolarization

/ˌriˌpoʊlərəˈzeɪʃən/

Anh
0

repolarization là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Sự tái phân cực, sự phân cực lại.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự tái phân cực, sự phân cực lại.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The cell showed repolarization after the signal.