TanroDictionary

repossessed

/rɪpəzˈɛst/

Anh
0

repossessed là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của repossess.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của repossessđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The bank repossessed the car last week.