TanroDictionary

repossessing

/rɪpəzˈɛsɪŋ/

Anh
0

repossessing là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của repossess.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của repossess.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. They were repossessing the furniture from the home.