TanroDictionary

repressor

/rɪˈprɛsɜː/

Anh
0

repressor là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Chất kìm hãm; gen kìm hãm/ ức chế/ ngăn cấm.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Chất kìm hãm; gen kìm hãm/ ức chế/ ngăn cấm.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The repressor blocked the unwanted gene.