TanroDictionary

repudiating

/ripˈjudiˌeɪtɪŋ/

Anh
0

repudiating là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của repudiate.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của repudiate.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. They were repudiating the old agreement.