TanroDictionary

rescreening

/rɪˈskrinin/

Anh
0

rescreening là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Sự sàng lại.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự sàng lại.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The rescreening fixed the holes in the door.