TanroDictionary

rescript

/ˈriˌskrɪpt/

Anh
0

rescript là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Sự viết lại, bản viết lại; Huấn lệnh; lời công bố (của nhà cầm quyền, của chính phù); Thư trả lời của giáo hoàng (về vấn đề luật giáo hội... ).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự viết lại, bản viết lại.danh từEN-VI Dict
  2. Huấn lệnh; lời công bố (của nhà cầm quyền, của chính phù).danh từEN-VI Dict
  3. Thư trả lời của giáo hoàng (về vấn đề luật giáo hội... ).danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The editor asked for a rescript.

  2. The ruler issued a short rescript.

  3. The rescript appeared in the report.