TanroDictionary

reshaping

/rɪʃˈeɪpɪŋ/

Anh
0

reshaping là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của reshape.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của reshape.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He is reshaping the clay bowl.