TanroDictionary

resistivity

/rɪˌzɪsˈtɪvəti/

Anh
0

resistivity là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Suất điện trở.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Suất điện trở.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. They discussed the resistivity today.