TanroDictionary

respected

/rɪˈspɛktɪd/

Anh
0

respected là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Đáng kính, được kính trọng; Quá khứ và phân từ quá khứ của respect.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Đáng kính, được kính trọng.tính từEN-VI Dict
  2. Quá khứ và phân từ quá khứ của respectđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He is a respected teacher in our town.

  2. The teacher respected her honest answer.

  3. a respected meditation teacher

    một thiền sư được kính trọng